forest goat

forest goat

A forest goat leaps gracefully across a rocky mountain slope.

Định nghĩa

Danh từ: forest goat ( rừng) một loài động vật , thường được mô tả như một sinh vật giống với bộ lông bóng mượt như ngựa, sự nhanh nhẹn như , cặp sừng dài như linh dương. được đặc trưng như một "con sống cuộc đời của một con ".

dụ sử dụng
  • ( rừng một loài động vật hiếm thấy trong những khu rừng rậm.)
  • (Không giống như thông thường, rừng bộ lông bóng mượt tương tự như ngựa.)
  • ( rừng sử dụng cặp sừng dài của mình để tự vệ khỏi kẻ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave like a forest goat": hành động như một con rừng, chỉ sự nhanh nhẹn linh hoạt bất thường.

    • Despite his size, he moves through the obstacles with the agility of a forest goat. (Mặc dù to lớn, anh ta di chuyển qua các chướng ngại vật với sự nhanh nhẹn của một con rừng.)
  • "the forest goat of the animal kingdom": ẩn dụ chỉ một loài vật kết hợp nhiều đặc điểm khác thường.

    • The okapi is often called the forest goat of the animal kingdom due to its unique appearance. (Hươu đốm thường được gọi là rừng của vương quốc động vật vẻ ngoài độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Forest (danh từ): rừng.
    • The forest is home to many species. (Khu rừng nhà của nhiều loài.)
  • Goat (danh từ): .
    • A goat climbs rocks easily. (Con leo đá dễ dàng.)
  • Goat-like (tính từ): giống .
    • Its goat-like agility helps it escape. (Sự nhanh nhẹn giống của giúp trốn thoát.)
Từ đồng nghĩa
  • Bovine-caprine hybrid (danh từ): giống lai giữa (thuật ngữ mô tả).
  • Jungle goat (danh từ): rừng (từ đồng nghĩa không chính thức).
  • Antelope-cow (danh từ): -linh dương (mô tả đặc điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "forest goat" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • "A forest goat in a herd of sheep": một người nổi bật, khác biệt trong đám đông.
    • She is like a forest goat in a herd of sheep, with her unique talents. ( ấy giống như một con rừng trong bầy cừu, với tài năng độc đáo của mình.)
  • "To have the horns of a forest goat": khả năng tự vệ mạnh mẽ.
    • He has the horns of a forest goat when it comes to defending his ideas. (Anh ta cặp sừng của rừng khi bảo vệ ý tưởng của mình.)